Chữ 㙂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙂:

㙂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙂

㙂

Chiết tự chữ 㙂

[]

U+3642, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dui4;
Việt bính: deoi3;

㙂

Nghĩa Trung Việt của từ 㙂


Chữ gần giống với 㙂:

㘿, 㙀, 㙁, 㙂, 㙃, 㙄, 㙅, 垸, 垺, 垻, 垽, 埀, 埁, 埂, 埃, 埄, 埆, 埇, 埈, 埋, 埌, 埒, 埓, 埔, 埕, 埗, 埘, 埙, 埚, 﨏, 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

Chữ gần giống 㙂

Tự hình:

Tự hình chữ 㙂 Tự hình chữ 㙂 Tự hình chữ 㙂 Tự hình chữ 㙂

㙂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙂 Tìm thêm nội dung cho: 㙂