Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 子午线 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐwǔxiàn] kinh tuyến。为测量地球而假设的南(午)北(子)方向的线,即通过地面某点的经线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 午
| ngõ | 午: | cửa ngõ |
| ngọ | 午: | giờ ngọ |
| ngỏ | 午: | ngỏ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 子午线 Tìm thêm nội dung cho: 子午线
