Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 憨直 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 憨直:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 憨直 trong tiếng Trung hiện đại:

[hānzhí] chân chất; thật thà chất phác; mộc mạc; ngay thẳng; thật thà。憨实直爽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 憨

ham:ham chuộng, ham mê
hàm:hàm (ngu si)
hám:hám danh, hám lợi
hóm:hóm hỉnh
húm:mừng húm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực: 
sực:sực nhớ
trực:trực thăng; chính trực
憨直 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 憨直 Tìm thêm nội dung cho: 憨直