Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孕畜 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnchù] gia súc có chửa; gia súc mang thai。怀孕的牲畜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孕
| dằng | 孕: | dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng |
| dặng | 孕: | |
| dừng | 孕: | |
| dửng | 孕: | dửng dưng; dửng mỡ |
| dựng | 孕: | dàn dựng; gây dựng; xây dựng |
| rặng | 孕: | rặng cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畜
| súc | 畜: | súc vật |
| sục | 畜: | sục sạo |

Tìm hình ảnh cho: 孕畜 Tìm thêm nội dung cho: 孕畜
