Cao su chống va đập cửa

Từ: 蹲窝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蹲窝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蹲窝 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūnwō] 1. nằm trong ổ。(鸟兽等)趴在窝里。
2. ru rú trong nhà; ở trong nhà (không ra ngoài)。比喻人守在家里而不外出。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹲

tôn:tôn (ngồi xổm)
đôn:đôn hạ (ngồi xổm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝

oa:phong oa (tổ ong)
蹲窝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蹲窝 Tìm thêm nội dung cho: 蹲窝