Từ: tăn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ tăn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: tăn

tăn:nước lăn tăn
tăn:lăn tăn
tăn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tăn Tìm thêm nội dung cho: tăn