Từ: 草垛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 草垛:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 草 • 垛

Nghĩa của 草垛 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎoduò] đống cỏ khô。干草堆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu草:viết tháu (viết thảo)
thảo草:thảo mộc, thảo nguyên
xáo草:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垛

đoá垛:thành đoá, đoá khẩu (lỗ ở tường để núp bóng)
草垛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 草垛 Tìm thêm nội dung cho: 草垛