Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 孤证 trong tiếng Trung hiện đại:
[gūzhèng] chứng cứ duy nhất; ví dụ chứng minh duy nhất。单一的证据或例证。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孤
| co | 孤: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| còi | 孤: | đứa bé còi, còi cọc, còi xương |
| cô | 孤: | cô đơn, cô nhi, cô quả; cô đọng |
| côi | 孤: | mồ côi, côi cút |
| go | 孤: | cam go |
| gò | 孤: | gò đất, gò đống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 孤证 Tìm thêm nội dung cho: 孤证
