Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 孺子可教 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孺子可教:
Nghĩa của 孺子可教 trong tiếng Trung hiện đại:
[rúzǐkějiào] trẻ nhỏ dễ dạy; trẻ con dễ dạy。指年轻人有出息,可以把本事传授给他。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孺
| nhú | 孺: | nhú lên |
| nhọ | 孺: | nhọ mặt |
| nhụ | 孺: | nhụ (trẻ con); nhụ nhân (tên hiệu phong các vợ quan) |
| nhụa | 孺: | nhầy nhụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 孺子可教 Tìm thêm nội dung cho: 孺子可教
