Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 完满 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 完满:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 完满 trong tiếng Trung hiện đại:

[wánmǎn] trọn vẹn; toàn vẹn; chu đáo。没有缺欠;圆满。
问题已经完满解决了。
vấn đề đã được giải quyết chu đáo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 完

hoàn:hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 满

mãn:mãn nguyện; sung mãn
完满 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 完满 Tìm thêm nội dung cho: 完满