Từ: 完粮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 完粮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 完粮 trong tiếng Trung hiện đại:

[wánliáng] giao lương; nộp lương thực。交纳钱粮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 完

hoàn:hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮

lương:lương thực
完粮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 完粮 Tìm thêm nội dung cho: 完粮