Từ: 定势 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定势:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 定 • 势

Nghĩa của 定势 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngshì] xu hướng tâm lý bình thường。固定的心理活动的趋势。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định定:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 势

thế势:thế lực, địa thế
定势 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定势 Tìm thêm nội dung cho: 定势