Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngzǐ] xta-tô; phần tĩnh (trong máy phát điện)。电动机和发电机中,跟转子相应而固定在外壳上的部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 定子 Tìm thêm nội dung cho: 定子
