Chữ 䆱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䆱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䆱:

䆱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䆱

䆱

Chiết tự chữ 䆱

[]

U+41B1, tổng 16 nét, bộ Huyệt 穴
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tan1;
Việt bính: dam6;

䆱

Nghĩa Trung Việt của từ 䆱


Chữ gần giống với 䆱:

䆯, 䆰, 䆱, 䆲, 䆳, 䆴, 窵, 窶, 窸, 窺, 窻, 窽, 𥧹, 𥨋,

Chữ gần giống 䆱

Tự hình:

Tự hình chữ 䆱 Tự hình chữ 䆱 Tự hình chữ 䆱 Tự hình chữ 䆱

䆱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䆱 Tìm thêm nội dung cho: 䆱