Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定居点 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngjūdiǎn] điểm định cư; vùng định cư。指牧民、渔民等定居的地点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 居
| cư | 居: | cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 定居点 Tìm thêm nội dung cho: 定居点
