Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定心丸 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngxīnwán] thuốc an thần; viên an thần (ví với những lời nói và hành động nhằm làm cho người khác an tâm.)。(定心丸儿)比喻能使思想、情绪安定下来的言论或行动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丸
| giúp | 丸: | giúp đỡ; trợ giúp |
| hoàn | 丸: | cao đơn hoàn tán |
| hòn | 丸: | hòn đất; Hòn Gai (tên địa danh) |
| hỏn | 丸: | |
| xóp | 丸: | xóp xọp (teo tóp) |
| xắp | 丸: | nước xăm xắp mặt đê |

Tìm hình ảnh cho: 定心丸 Tìm thêm nội dung cho: 定心丸
