Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不计 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùjì] không tính toán; không so đo; không tranh cãi; không suy nghĩ。不计较;不考虑。
不计成本
không tính giá thành
不计个人得失
không tính toán thiệt hơn
不计成本
không tính giá thành
不计个人得失
không tính toán thiệt hơn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 计
| kê | 计: | kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê |

Tìm hình ảnh cho: 不计 Tìm thêm nội dung cho: 不计
