Từ: 侮辱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侮辱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侮辱 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔrǔ] làm nhục; sỉ nhục (người khác)。使对方人格或 名誉受到损害,蒙受耻辱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侮

:vũ nhục (bôi xấu)
vụ:vụ (khing rẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱

nhuốc:nhơ nhuốc
nhúc:lúc nhúc
nhọc:nhọc nhằn
nhục:nhục nhã
侮辱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侮辱 Tìm thêm nội dung cho: 侮辱