Cao su chống va đập cửa
Từ: lang sói có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lang sói:
Dịch lang sói sang tiếng Trung hiện đại:
豺狼 《豺和狼是两种凶恶的野兽, 比喻残忍的坏人。》Nghĩa chữ nôm của chữ: lang
| lang | 廊: | hành lang |
| lang | 榔: | khoai lang |
| lang | 欄: | lớp lang |
| lang | 狼: | loài lang sói |
| lang | 琅: | lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang |
| lang | 瑯: | lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang |
| lang | 筤: | thương lang 蒼筤 (tre non) |
| lang | 𫉱: | (Loại cây thân dây, rễ thành củ, làm lương thực.) |
| lang | 蜋: | lang (tên côn trùng) |
| lang | 螂: | lang (tên côn trùng) |
| lang | 郎: | quan lang; lang quân |
| lang | 鋃: | lang (xiềng xích) |
| lang | 锒: | lang (xiềng xích) |
| lang | 鎯: | lang đầu (cái búa) |
| lang | 𨱍: | lang đầu (cái búa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sói
| sói | : | hoa sói |
| sói | 㰁: | hoa sói |
| sói | 𪻆: | sói đầu |
| sói | 𤢗: | chó sói |
| sói | 獪: | chó sói |
| sói | 𤢿: | chó sói |
| sói | 磊: | sói đầu |
| sói | : | sói đầu |
| sói | 𩯹: | sói đầu |

Tìm hình ảnh cho: lang sói Tìm thêm nội dung cho: lang sói
