Cao su chống va đập cửa

Từ: 定義 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定義:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

định nghĩa
Xác định ý nghĩa nội dung của một sự vật.

Nghĩa của 定义 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngyì] định nghĩa。对于一种事物的本质特征或一个概念的内涵和外延的确切而简要的说明。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 義

nghì:những kẻ vô nghì
nghĩa:tình nghĩa; việc nghĩa
ngãi: 
ngửi:ngửi thấy
定義 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定義 Tìm thêm nội dung cho: 定義