Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当关 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngguān] 1. canh giữ cửa ngõ; gác cổng。守卫关口。
2. người canh gác; người canh giữ。守门人。
2. người canh gác; người canh giữ。守门人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |

Tìm hình ảnh cho: 当关 Tìm thêm nội dung cho: 当关
