Cao su chống va đập cửa

Từ: 定购 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定购:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 定购 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìnggòu] đặt mua; đặt hàng。同"订购"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 购

cấu:cấu xa (mua chịu)
定购 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定购 Tìm thêm nội dung cho: 定购