Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奋发 trong tiếng Trung hiện đại:
[fènfā] hăng hái; phấn chấn; hăm hở; quật khởi。精神振作,情绪高涨。
奋发向上
hăm hở vươn lên
奋发向上
hăm hở vươn lên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奋
| phấn | 奋: | phấn đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 奋发 Tìm thêm nội dung cho: 奋发
