Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宣传品 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuānchuánpǐn] sản phẩm tuyên truyền; vật tuyên truyền。宣传用的物品,多指印刷品,如传单、招贴画等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宣
| tuyên | 宣: | tuyên bố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 宣传品 Tìm thêm nội dung cho: 宣传品
