Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 停当 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíng·dang] xong xuôi; đâu ra đấy。齐备;完毕。
一切准备停当。
mọi thứ đều chuẩn bị xong xuôi
一切准备停当。
mọi thứ đều chuẩn bị xong xuôi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 停当 Tìm thêm nội dung cho: 停当
