Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腽肭脐 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànàqí] dái hải cẩu (vị thuốc Đông y)。海狗的阴茎和睾丸,入中药,有补肾等作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腽
| oát | 腽: | oát nạp (với bộ nhục; con hải cẩu) |
| ột | 腽: | ột nạp thú; ột nạp tề (dương vật hải cẩu để làm thuốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肭
| nạp | 肭: | ột nạp (con chó bể) |
| nọi | 肭: | chắc nọi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脐
| tê | 脐: | tê (rốn; yếm cua) |

Tìm hình ảnh cho: 腽肭脐 Tìm thêm nội dung cho: 腽肭脐
