Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宣泄 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuānxiè] 动
1. tháo nước; khơi thông dòng nước。使积水流出去。
低洼地区由于雨水无法宣泄,往往造成内涝。
vùng đất thấp vì nước mưa không tháo đi đâu được, thường thường gây ra ngập úng.
2. thổ lộ (tâm tình)。舒散;吐露(心中的积郁)。
1. tháo nước; khơi thông dòng nước。使积水流出去。
低洼地区由于雨水无法宣泄,往往造成内涝。
vùng đất thấp vì nước mưa không tháo đi đâu được, thường thường gây ra ngập úng.
2. thổ lộ (tâm tình)。舒散;吐露(心中的积郁)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宣
| tuyên | 宣: | tuyên bố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泄
| duệ | 泄: | |
| dịa | 泄: | giặt dịa |
| thực | 泄: | xem tiết |
| tiết | 泄: | tiết ra |
| tướt | 泄: | đi tướt (đi ỉa chảy) |

Tìm hình ảnh cho: 宣泄 Tìm thêm nội dung cho: 宣泄
