Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宣腿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuāntuǐ] chân giò muối Tuyên Uy (món ăn đặc sản nổi tiếng ở Tuyên Uy, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)。云南宣威出产的火腿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宣
| tuyên | 宣: | tuyên bố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿
| thoái | 腿: | thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi) |
| thói | 腿: | lề thói |
| thối | 腿: | thối (bắp đùi) |

Tìm hình ảnh cho: 宣腿 Tìm thêm nội dung cho: 宣腿
