Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 家务 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāwù] việc nhà; nội trợ; việc vặt trong nhà。家庭事务。
操持家务。
trông coi việc nhà.
家务劳动。
làm nội trợ.
操持家务。
trông coi việc nhà.
家务劳动。
làm nội trợ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |

Tìm hình ảnh cho: 家务 Tìm thêm nội dung cho: 家务
