Từ: 家庭主夫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家庭主夫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 家庭主夫 trong tiếng Trung hiện đại:

CK ở nhà nội trợ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 庭

đình:gia đình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫

phu:phu phen tạp dịch
家庭主夫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家庭主夫 Tìm thêm nội dung cho: 家庭主夫