Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追究 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuījiū] truy cứu; truy vấn; truy xét。追问(根由);追查(原因、责任等)。
追究原由
truy xét nguyên do; tìm hiểu nguyên do.
追究责任
truy cứu trách nhiệm.
追究原由
truy xét nguyên do; tìm hiểu nguyên do.
追究责任
truy cứu trách nhiệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 究
| cứu | 究: | nghiên cứu; tra cứu |

Tìm hình ảnh cho: 追究 Tìm thêm nội dung cho: 追究
