Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倍增 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèizèng] 1. nhân; tăng gấp bội。成倍增加。
2. gấp đôi。变为两倍大。
2. gấp đôi。变为两倍大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倍
| buạ | 倍: | goá bụa |
| bạu | 倍: | bạu mặt (cau mặt) |
| bậu | 倍: | bậu cửa |
| bội | 倍: | bội số; gấp bội |
| bụa | 倍: | goá bụa |
| vội | 倍: | vội vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 增
| tâng | 增: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
| tăng | 增: | tăng lên |

Tìm hình ảnh cho: 倍增 Tìm thêm nội dung cho: 倍增
