Từ: 打鬼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打鬼:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 鬼

Nghĩa của 打鬼 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎguǐ] đuổi tà ma; trừ tà。见〖跳布扎〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼

khuỷu鬼:khúc khuỷu; khuỷu tay
quẽ鬼:quạnh quẽ
quỉ鬼:ma quỉ
quỷ鬼:ma quỷ
sưu鬼:sưu (loài quỷ)
打鬼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打鬼 Tìm thêm nội dung cho: 打鬼