Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 便于 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànyú] 副
tiện; tiện bề; tiện việc; dễ。比较容易(做某事)。
便于计算。
tiện tính toán
便于携带。
tiện mang theo; tiện xách theo bên mình
tiện; tiện bề; tiện việc; dễ。比较容易(做某事)。
便于计算。
tiện tính toán
便于携带。
tiện mang theo; tiện xách theo bên mình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 便于 Tìm thêm nội dung cho: 便于
