Chữ 愊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愊, chiết tự chữ BỨC, BỰC, PHỨC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愊:

愊 phức

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 愊

Chiết tự chữ bức, bực, phức bao gồm chữ 心 畐 hoặc 忄 畐 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 愊 cấu thành từ 2 chữ: 心, 畐
  • tim, tâm, tấm
  • 2. 愊 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 畐
  • tâm
  • phức [phức]

    U+610A, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4, qi4;
    Việt bính: bik1;

    phức

    Nghĩa Trung Việt của từ 愊

    (Tính) Thành thực, chí thành.
    ◎Như: khổn phức vô hoa
    thực thà không phù hoa.

    (Tính)
    Buồn phiền, sầu muộn.

    bực, như "buồn bực" (vhn)
    bức, như "bức bối" (btcn)
    phức, như "phức (chí thành thực)" (btcn)

    Nghĩa của 愊 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bì]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 13
    Hán Việt: BỨC
    phiền muộn; ủ ê。(腷臆) bìyì; 烦闷。

    Chữ gần giống với 愊:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

    Chữ gần giống 愊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 愊 Tự hình chữ 愊 Tự hình chữ 愊 Tự hình chữ 愊

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 愊

    bức:bức bối
    bực:buồn bực
    phức:phức (chí thành thực)
    愊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 愊 Tìm thêm nội dung cho: 愊