Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 愊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愊, chiết tự chữ BỨC, BỰC, PHỨC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愊:
愊
Pinyin: bi4, qi4;
Việt bính: bik1;
愊 phức
Nghĩa Trung Việt của từ 愊
(Tính) Thành thực, chí thành.◎Như: khổn phức vô hoa 悃愊無華 thực thà không phù hoa.
(Tính) Buồn phiền, sầu muộn.
bực, như "buồn bực" (vhn)
bức, như "bức bối" (btcn)
phức, như "phức (chí thành thực)" (btcn)
Nghĩa của 愊 trong tiếng Trung hiện đại:
[bì]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 13
Hán Việt: BỨC
phiền muộn; ủ ê。(腷臆) bìyì; 烦闷。
Số nét: 13
Hán Việt: BỨC
phiền muộn; ủ ê。(腷臆) bìyì; 烦闷。
Chữ gần giống với 愊:
㥚, 㥛, 㥜, 㥝, 㥞, 㥟, 㥠, 㥡, 㥢, 㥥, 㥧, 㥩, 㥪, 㥫, 惰, 惱, 惲, 惴, 惵, 惶, 惸, 惹, 惺, 惻, 惼, 惽, 愀, 愃, 愉, 愊, 愎, 愐, 愒, 愓, 愔, 愕, 愖, 愜, 愞, 愠, 愡, 愢, 愣, 愤, 愦, 慨, 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愊
| bức | 愊: | bức bối |
| bực | 愊: | buồn bực |
| phức | 愊: | phức (chí thành thực) |

Tìm hình ảnh cho: 愊 Tìm thêm nội dung cho: 愊
