Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䇻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇻, chiết tự chữ VỈ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䇻:
䇻
Chiết tự chữ 䇻
Pinyin: wei3, hui4, kui4;
Việt bính: mei5;
䇻
Nghĩa Trung Việt của từ 䇻
vỉ, như "vỉ ruồi" (vhn)
Chữ gần giống với 䇻:
䇵, 䇶, 䇷, 䇸, 䇹, 䇺, 䇻, 䇼, 䇽, 䇾, 䇿, 䈀, 筞, 筠, 筢, 筤, 筦, 筧, 筩, 筪, 筭, 筮, 筯, 筰, 筱, 筲, 筴, 筷, 筸, 筹, 筺, 筻, 筼, 签, 筿, 简, 節, 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,Chữ gần giống 䇻
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䇻
| vỉ | 䇻: | vỉ ruồi |

Tìm hình ảnh cho: 䇻 Tìm thêm nội dung cho: 䇻
