Chữ 䇻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇻, chiết tự chữ VỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䇻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䇻

[]

U+41FB, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei3, hui4, kui4;
Việt bính: mei5;


Nghĩa Trung Việt của từ 䇻


vỉ, như "vỉ ruồi" (vhn)

Chữ gần giống với 䇻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 䇻

Tự hình:

Tự hình chữ 䇻 Tự hình chữ 䇻 Tự hình chữ 䇻 Tự hình chữ 䇻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䇻

vỉ:vỉ ruồi
䇻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇻 Tìm thêm nội dung cho: 䇻