Cao su chống va đập cửa

Từ: 寸阴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寸阴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寸阴 trong tiếng Trung hiện đại:

[cùnyīn]
chớp mắt; thời gian ngắn ngủi (thời gian mà bóng mặt trời di động một tấc, ý là khoảng thời gian rất ngắn)。日影移动一寸的时间(形容极短的时间)。
寸阴若岁
mặt trời dịch một tấc mà tợ một năm đã qua; một ngày mà tựa thiên thu; nỗi nhớ cồn cào; nỗi nhớ khôn nguôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸

dón:dón bước; dón tay làm phúc
són:són đái
thuỗn:thuỗn mặt
thốn:thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn)
xốn:xốn xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn
寸阴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寸阴 Tìm thêm nội dung cho: 寸阴