Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对不住 trong tiếng Trung hiện đại:
[duì·buzhù] xin lỗi; có lỗi với...。即"对不起"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 对不住 Tìm thêm nội dung cho: 对不住
