Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对半 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìbàn] 1. một nửa; mỗi người một nửa; chia đôi。各半。
对半儿分
một nửa; chia đôi.
2. gấp đôi。一倍。
对半儿利
lời gấp đôi
注意:"对"和"对于"的用法差不多,但是"对"所保留的动词性较强,因此有些用"对"的句子不能改用"对于",如上面头两个例子。(对半儿)
对半儿分
một nửa; chia đôi.
2. gấp đôi。一倍。
对半儿利
lời gấp đôi
注意:"对"和"对于"的用法差不多,但是"对"所保留的动词性较强,因此有些用"对"的句子不能改用"对于",如上面头两个例子。(对半儿)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |

Tìm hình ảnh cho: 对半 Tìm thêm nội dung cho: 对半
