Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冤枉钱 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuān·wangqián] tiền tiêu uổng phí (tiền vốn không phải tiêu mà lại tiêu.)。本来不必花而花的钱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冤
| oan | 冤: | oan ức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枉
| uổng | 枉: | uổng công, oan uổng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 冤枉钱 Tìm thêm nội dung cho: 冤枉钱
