Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寿光鸡 trong tiếng Trung hiện đại:
[shòuguāngjī] gà Quang Thọ (giống gà nổi tiếng của Trung Quốc)。著名的卵肉两用的鸡品种,原产山东寿光县,羽毛、嘴、腿和脚趾都是黑色,颈和翅膀略带黄色,身体大,可以长到七八斤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寿
| thọ | 寿: | tuổi thọ, thượng thọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |

Tìm hình ảnh cho: 寿光鸡 Tìm thêm nội dung cho: 寿光鸡
