Cao su chống va đập cửa

Chữ 㛍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛍

[]

U+36CD, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qie4;
Việt bính: hap6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛍


Chữ gần giống với 㛍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Dị thể chữ 㛍

𮰿,

Chữ gần giống 㛍

Tự hình:

Tự hình chữ 㛍 Tự hình chữ 㛍 Tự hình chữ 㛍 Tự hình chữ 㛍

㛍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛍 Tìm thêm nội dung cho: 㛍