Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 封门 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngmén] 1. niêm phong cửa。在门上贴上封条,禁止开启。
2. ngậm miệng; không nói。(封门儿)把话说死不再改变;封口2.。
几句话他就封了门儿。
anh ấy nói mấy câu thì không nói nữa.
3. dán cửa lại; bịt cửa lại (thời xưa khi nhà có người già chết, dùng giấy trắng dán câu đối hoặc hình môn thần dán cửa lại.)。旧时死了长辈的人家,用白纸把门上的对联或门神像封起来。
2. ngậm miệng; không nói。(封门儿)把话说死不再改变;封口2.。
几句话他就封了门儿。
anh ấy nói mấy câu thì không nói nữa.
3. dán cửa lại; bịt cửa lại (thời xưa khi nhà có người già chết, dùng giấy trắng dán câu đối hoặc hình môn thần dán cửa lại.)。旧时死了长辈的人家,用白纸把门上的对联或门神像封起来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 封门 Tìm thêm nội dung cho: 封门
