Từ: 小便 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小便:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 小便 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎobiàn] 1. tiểu tiện; tiểu; đái; tè。 (人)排泄尿。
2. nước tiểu; nước đái。人尿。
3. dương vật。指男子的生殖器。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi
小便 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小便 Tìm thêm nội dung cho: 小便