Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小便 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎobiàn] 1. tiểu tiện; tiểu; đái; tè。 (人)排泄尿。
2. nước tiểu; nước đái。人尿。
3. dương vật。指男子的生殖器。
2. nước tiểu; nước đái。人尿。
3. dương vật。指男子的生殖器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 小便 Tìm thêm nội dung cho: 小便
