Từ: 小叶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小叶:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 叶

Nghĩa của 小叶 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoyè] lá con; lá chét。植物学上把复叶上的每一个叶片叫做小叶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶

diệp叶:diệp lục; khuynh diệp; bách diệp
小叶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小叶 Tìm thêm nội dung cho: 小叶