Chữ 䔕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䔕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䔕:

䔕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䔕

䔕

Chiết tự chữ 䔕

[]

U+4515, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pu2;
Việt bính: pou4;

䔕

Nghĩa Trung Việt của từ 䔕


Chữ gần giống với 䔕:

䔎, 䔏, 䔐, 䔑, 䔒, 䔓, 䔔, 䔕, 䔖, 䔗, 䔘, 䔙, 䔚, 䔛, 䔜, 䔝, 䔞, 䔟, 䔠, 䔡, 䔢, 䔣, 䔤, 䔥, 䔧, 䔩, 䔪, 䔬, 蓮, 蓼,

Chữ gần giống 䔕

Tự hình:

Tự hình chữ 䔕 Tự hình chữ 䔕 Tự hình chữ 䔕 Tự hình chữ 䔕

䔕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䔕 Tìm thêm nội dung cho: 䔕