Từ: 小指 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小指:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 指

Nghĩa của 小指 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎozhǐ] ngón út。手或脚的第五指。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ指:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ指:chỉ chỏ
xỉ指:xỉ vả
小指 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小指 Tìm thêm nội dung cho: 小指