Từ: 蔗渣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蔗渣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蔗渣 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèzhā] bã mía。甘蔗榨汁后剩下的渣滓,是造纸、酿酒的原料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔗

giá:giá đường (cây mía)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣

tra:tra (cặn lắng)
蔗渣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蔗渣 Tìm thêm nội dung cho: 蔗渣