Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
địa hình
Hình thể đặc trưng của mặt đất.
◎Như:
khâu lăng địa hình
丘陵地形.
Nghĩa của 地形 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìxíng] 1. địa mạo (địa lý học)。地理学上指地貌。
2. địa hình; địa thế。测绘学上地貌和地物的总称。
2. địa hình; địa thế。测绘学上地貌和地物的总称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 形
| hình | 形: | địa hình, hình dáng, hình thể |
| hềnh | 形: | cười hềnh hệch |

Tìm hình ảnh cho: 地形 Tìm thêm nội dung cho: 地形
