Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糟蹋 trong tiếng Trung hiện đại:
[zāotà] 1. lãng phí; làm hại。浪费或损坏。
这阵大风糟蹋了不少果子。
trận gió to này làm hư không ít trái cây.
小心剪裁,别把料子糟蹋了。
cắt cẩn thận, đừng làm hư vải.
2. làm nhục; chà đạp; xỉ vả。侮辱;蹂躏。
这阵大风糟蹋了不少果子。
trận gió to này làm hư không ít trái cây.
小心剪裁,别把料子糟蹋了。
cắt cẩn thận, đừng làm hư vải.
2. làm nhục; chà đạp; xỉ vả。侮辱;蹂躏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糟
| tao | 糟: | tao khang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹋
| đạp | 蹋: | đầu đội trời chân đạp đất |

Tìm hình ảnh cho: 糟蹋 Tìm thêm nội dung cho: 糟蹋
